ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "thị trường hối đoái nước ngoài" (1件)
thị trường hối đoái nước ngoài

日本語
名外国為替市場
類語検索結果 "thị trường hối đoái nước ngoài" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "thị trường hối đoái nước ngoài" (0件)
フレーズはありませんでした。
